IELTS Speaking #46 – Topic 2.13: Describe a place near water (such as a river, a lake or a beach) that you enjoyed visiting

Lưu ý: Trước khi xem sample answer, các bạn bắt buộc phải xem video Chiến thuật trả lời Speaking Part 2 của mình để biết phương pháp trả lời. Toàn bộ các câu trả lời của mình sẽ đi theo phương pháp mà mình đã nêu và các bạn sẽ thấy Part 2 không còn quá khó như bạn vẫn tưởng

Read more

IELTS Speaking #42 – Topic 2.11: Describe a person who accidentally became your friend

Lưu ý: Trước khi xem sample answer, các bạn bắt buộc phải xem video Chiến thuật trả lời Speaking Part 2 của mình để biết phương pháp trả lời. Toàn bộ các câu trả lời của mình sẽ đi theo phương pháp mà mình đã nêu và các bạn sẽ thấy Part 2 không còn quá khó như bạn vẫn tưởng

Read more

Pronunciation #31 – Tổng quan về phụ âm

Chào mừng bạn đến với phần tiếp theo của series – phụ âm. Trong chương này, chúng ta sẽ tìm hiểu những lý thuyết và kiến thức phổ quát về phụ âm Anh Mỹ, cách phân loại và những đặc điểm ngoại lệ của từng âm. Để có được kết quả học tập hiệu quả và nhanh chóng, các bạn nhất thiết phải có kiến thức và kỹ năng phát âm nguyên âm vững chắc và thuần thục, bởi không có nguyên âm, chúng ta không thể thực hành luyện tập phụ âm được.

Read more

Pronunciation #30 – Nguyên âm đi cùng /r/

Trước khi đi cụ thể vào bài học này, các bạn cần nắm vững kiến thức và kỹ thuật phát âm âm /ər/ thông qua 2 bài Nguyên âm /ər/ và Luyện tập /ər/ trước đó. Đây sẽ là bài cuối cùng trong phần 2 của series và cũng là bài cuối cùng về nguyên âm Anh Mỹ.

Read more

Pronunciation #29 – Luyện tập /ər/

Những từ “work, turn, bird, early” mặc dù có nguyên âm chữ cái khác nhau, nhưng âm thanh của chúng đều là một. Điều này thường xuyên xảy ra với những nguyên âm được theo sau bởi chữ cái “r” và đặc trưng bởi âm /ər/. Người học tiếng Anh tại nhiều quốc gia thường có xu hướng phát âm theo mặt chữ thay vì theo phiên âm chuẩn, ví dụ như đọc “turn” là “tu+rn” thay vì “tơ+rn” hay đọc “bird” là “bi+rd” thay vì “bơ+rd”.

Read more

Pronunciation #28 – /u/ và /ju/ trong tiếng Anh Mỹ

Trong tiếng Anh tồn tại cặp âm /ju/ và /jʊ/ mà các bạn học viên thường đánh đồng với âm “iu” trong tiếng Việt. Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, nhưng chúng có chắc năng và cách phát âm hoàn toàn khác biệt và không thể đánh đồng. Tuy nhiên, bài học hôm nay sẽ không đi sâu hướng dẫn các bạn cách phát âm /j/, /ju/ hay /jʊ/ mà thay vào đó sẽ giúp các bạn nắm vững cách sử dụng âm /u/ của người Mỹ.

Read more

Pronunciation #27 – Luyện tập /ʊ/ và /u/

Hãy nhỡ rằng /ʊ/ là âm thả lỏng (lưỡi và môi đều thả lỏng), môi chỉ tròn nhẹ một chút. Trong khi đó, âm /u/ là âm căng (lưỡi và môi đều cương cứng lên), môi tròn xoe và căng cứng. Để biết thêm chi tiết về lý thuyết từng âm, các bạn có thể tham khảo bài Nguyên âm /ʊ/ và Nguyên âm /u/. Bài học ngày hôm nay sẽ mang tính chất giúp các bạn phân biệt rõ ràng 2 âm cùng những bài luyện tập nâng cao.

Read more

Pronunciation #25 – Nguyên âm /ɔ/ trong tiếng Anh Mỹ

Trong tiếng Anh Mỹ, âm /ɔ/ và âm /ɑ/ có âm thanh và khẩu hình phát âm rất giống nhau, chỉ khác nhau ở tư thế của môi (các từ “caught”, “all” có nguyên âm nghe rất giống với “want” và “hot”). Thực tế thì 2 âm này giống nhau tới mức tại nhiều vùng ở Mỹ, một vài chuyên gia về ngôn ngữ học còn khẳng định chúng là cùng 1 âm. Vì vậy, khi luyện tập với những âm này, nếu các bạn cảm thấy quá khó khăn trong việc phân biệt chúng một cách rõ ràng, đừng nên quá lo lắng bởi chính người bản ngữ cũng không thể làm vậy.

Read more

Pronunciation #24 – Chữ cái “o” rắc rối

Những từ chứa chữ cái “o” thường gây rất nhiều khó chịu với những người theo học ngữ âm Anh văn bởi có quá nhiều cách phát âm khả dĩ đối với chữ cái này. Các bạn đã biết rằng cách phát âm của một từ không hề tương quan hay tương đương với cách viết của từ đó, và điều này đặc biệt chính xác đối với chữ cái “o”. Nguyên âm trong các từ “job”, “love” và “only” được phát âm hoàn toàn khác biệt.

Read more

Pronunciation #23 – Luyện tập /ə/, /ɑ/, /ɔ/ và /oʊ/

Học viên rất dễ nhầm lẫn những nguyên âm này với nhau, điển hình là bộ từ gần thanh: “cup”, “cop”, “cap” và “cope”.

Read more
Page 1 of 3123